Kịch bản thuyết trình: Slides 56, 57

Mình tiếp tục với slide 56 và 57 về JavaScript Objects.

Object trong JavaScript là một kiểu dữ liệu đặc biệt, cho phép lưu trữ nhiều giá trị cùng lúc dưới dạng cặp key–value, được viết trong cặp dấu ngoặc nhọn { }. Mỗi cặp key–value được gọi là một thuộc tính (property).

Ví dụ:

const car = { type: "Fiat", model: "500", color: "white" };

Key (khóa): là tên thuộc tính (property name). Key luôn là string hoặc symbol.

Trong ví dụ của hình trên thì key là: type, model, color

Value (giá trị): là nội dung được gán cho key. Value có thể là bất kỳ kiểu dữ liệu (number, string, array, function, object khác...).

Value của ví dụ trên là: "Fiat", "500", "white"

Cách tạo object

Có 3 cách như sau:

① Object Literal (dùng { }) – đây là cách phổ biến nhất

Ví dụ:

const car = { type: "Fiat", model: "500", color: "white" };
  • Viết trực tiếp object bằng cặp dấu ngoặc nhọn { }.
  • Bên trong là cặp key–value (ví dụ: type: "Fiat").
  • Đây là cách ngắn gọn, dễ đọc, dễ hiểu → hầu như mọi code JS đều dùng cách này.

Khi bạn nghĩ tới object trong JS, thì mặc định dùng literal {}.

② Tạo object bằng cách gọi hàm tạo (constructor) Object: new Object()

Ví dụ:

let obj2 = new Object();
obj2.type = "Fiat";
obj2.model = 500;

Cách này ít dùng (nên chỉ nêu ra để tham khảo).

③ Object.create() – Cách này ít dùng cho người mới, chủ yếu dùng trong kỹ thuật nâng cao nên cũng chỉ nêu ra để tham khảo

Ví dụ:

let obj3 = Object.create(null);
obj3.type = "Fiat";
  • Tạo object mới dựa trên prototype được truyền vào.
  • Object.create(null) → tạo object không có prototype, tức là object "trống hoàn toàn".

Cách truy cập thuộc tính (property)

Có 2 cách truy cập vào thuộc tính trong object như sau:

○ Dot notation: Dùng dấu . khi biết chính xác tên key.

car.type;  // "Fiat"

○ Bracket notation: Dùng [ ... ] khi key là biến hoặc chứa ký tự đặc biệt.

car["color"];  // "white"

Như vậy là mình đã trình bày xong cách tạo object và cách truy cập thuộc tính trong object.